Thông số kỹ thuật Vivo Y75s
- Phát hành 2022, Tháng Mười
193g, 8.5mm (độ dày)
Android 11, Origin OS Ocean
256GB lưu trữ, microSDXC - 6.58"
1080x2408 pixels
- 64MP
2160p
- 8/12GB RAM
Dimensity 700
- 5000mAh
Li-Po
| Mạng | Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| | CDMA 800 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| | CDMA2000 1x |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 4, 5, 8, 28, 38, 39, 40, 41 |
| Băng tầng 5G | 1, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G |
| Ra mắt | Công bố | 2022, Tháng Chín 07 |
| Trạng thái | Coming soon. Exp. release 2022, Tháng Mười |
| Tổng thể | Kích thước | 164 x 75.3 x 8.5 mm (6.46 x 2.96 x 0.33 in) |
| Khối lượng | 193 g (6.81 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màn hình | Loại | IPS LCD |
| Kích thước | 6.58 inches, 104.3 cm2 (~84.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 11, Origin OS Ocean |
| Chipset | MediaTek MT6833 Dimensity 700 (7 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Bộ nhớ trong | 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM |
| | UFS 2.2 |
| Camera sau | Triple | 64 MP, f/1.8, (wide), PDAF 8 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Features | LED flash, HDR, panorama |
| Video | 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Camera trước | Single | 8 MP, f/2.0, (wide) |
| Features | HDR |
| Video | 1080p@30fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | No |
| Radio | No |
| USB | USB Type-C, USB On-The-Go |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
| Sạc | Fast charging 18W |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black, Gradient |
| Giá | About 270 EUR |