Thông số kỹ thuật Vivo Y75 5G
- Phát hành 2022, Tháng Một 27
187g, 8.3mm (độ dày)
Android 11, Funtouch 12
128GB lưu trữ, microSDXC - 6.58"
1080x2408 pixels
- 50MP
1080p
- 8GB RAM
Dimensity 700 5G
- 5000mAh
Li-Po
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
| Băng tầng 5G | 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G |
| Ra mắt | Công bố | 2022, Tháng Một 27 |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2022, Tháng Một 27 |
| Tổng thể | Kích thước | 164 x 75.9 x 8.3 mm (6.46 x 2.99 x 0.33 in) |
| Khối lượng | 187 g (6.60 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màn hình | Loại | IPS LCD |
| Kích thước | 6.58 inches, 104.3 cm2 (~83.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 11, Funtouch 12 |
| Chipset | MediaTek MT6833 Dimensity 700 5G (7 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Bộ nhớ trong | 128GB 8GB RAM |
| Camera sau | Triple | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF 2 MP, f/2.4, (macro) 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Features | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Video | 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Camera trước | Single | 16 MP, f/2.0, (wide) |
| Video | 1080p@30fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE |
| GPS | Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | No |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C, USB On-The-Go |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
| Sạc | Fast charging 18W |
| Thông tin chung | Màu sắc | Glowing Galaxy, Starlight Black |
| Giá | About 260 EUR |