Thông số kỹ thuật Vivo Y37
- Phát hành 2024, Tháng Tám
185g, 8.4mm (độ dày)
Android 14, OriginOS 4
128GB/256GB lưu trữ, Không có khe cắm thẻ thớ - 6.56"
720x1612 pixels
- 13MP
1080p
- 4-12GB RAM
Dimensity 6300
- 5000mAh
15W
| Mạng | Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| | CDMA 800 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| | CDMA2000 1x |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Băng tầng 5G | 1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Ra mắt | Công bố | 2024, Tháng Bảy 15 |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2024, Tháng Tám |
| Tổng thể | Kích thước | 163.6 x 75.6 x 8.4 mm (6.44 x 2.98 x 0.33 in) |
| Khối lượng | 185 g (6.53 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| | IP54 dust protected and water resistant (water splashes) |
| Màn hình | Loại | IPS LCD, 90Hz, 840 nits (HBM) |
| Kích thước | 6.56 inches, 103.4 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1612 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 14, OriginOS 4 |
| Chipset | Mediatek Dimensity 6300 (6 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Bộ nhớ trong | 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM |
| | eMMC 5.1 |
| Camera sau | Single | 13 MP, f/2.2, 25mm (wide), 1.12µm, AF Auxiliary lens (flicker sensor) |
| Features | LED flash, panorama |
| Video | 1080p@30fps |
| Camera trước | Single | 5 MP, f/2.2, (wide), 1/5.0", 1.12µm |
| Video | 1080p@30fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD |
| Positioning | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| NFC | No |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | 5000 mAh |
| Sạc | 15W wired Reverse wired |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black, Purple, Ocean Blue |
| Models | V2357A, V2357EA |
| Giá | About 150 EUR |