Thông số kỹ thuật Vivo Y31 (2015)
- Phát hành 2015, Tháng Mười
137g, 8.4mm (độ dày)
Android 5.1, Funtouch 2.1
8GB lưu trữ, microSDXC - 4.7"
720x1280 pixels
- 8MP
720p
- 1GB RAM
MT6580
- 2100mAh
Li-Po
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA |
| Ra mắt | Công bố | 2015, Tháng Chín. Released 2015, Tháng Mười |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 137.2 x 68.8 x 8.4 mm (5.40 x 2.71 x 0.33 in) |
| Khối lượng | 137 g (4.83 oz) |
| SIM | Dual SIM |
| Màn hình | Loại | IPS LCD |
| Kích thước | 4.7 inches, 60.9 cm2 (~64.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~312 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 5.1 (Lollipop), Funtouch 2.1 |
| Chipset | Mediatek MT6580 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Mali-400MP2 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Bộ nhớ trong | 8GB 1GB RAM |
| Camera sau | Single | 8 MP |
| Features | LED flash, HDR |
| Video | 720p@30fps |
| Camera trước | Single | 2 MP |
| Video | |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Yes, with A-GPS |
| NFC | No |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
| Đặc trưng | Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Po 2100 mAh, removable |
| Thông tin chung | Màu sắc | White, Black |
| Models | Y31L, Y31 |
| Giá | About 130 EUR |