Thông số kỹ thuật Vivo Y29 4G
- Phát hành 2025, Tháng Hai 24
204g or 208g, 8.2mm (độ dày)
Android 15, Funtouch 15
128GB/256GB lưu trữ, microSDXC - 6.68"
720x1608 pixels
- 50MP
1080p
- 6/8GB RAM
Snapdragon 685
- 6500mAh
44W
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 5, 8, 20, 28, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Ra mắt | Công bố | 2025, Tháng Hai 19 |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2025, Tháng Hai 24 |
| Tổng thể | Kích thước | 165.7 x 76.3 x 8.2 mm (6.52 x 3.00 x 0.32 in) |
| Khối lượng | 204 g or 208 g (7.20 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| | IP64 dust tight and water resistant (water splashes) MIL-STD-810H compliant* * does not guarantee ruggedness or use in extreme conditions |
| Màn hình | Loại | IPS LCD, 120Hz, 1000 nits (HBM) |
| Kích thước | 6.68 inches, 107.4 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1608 pixels, 20:9 ratio (~264 ppi density) |
| Chất liệu | Schott Glass |
| Nền tảng | OS | Android 15, Funtouch 15 |
| Chipset | Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.8 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Adreno 610 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Bộ nhớ trong | 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM |
| | eMMC 5.1 |
| Camera sau | Dual | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Features | Ring-LED flash, panorama |
| Video | 1080p@30fps |
| Camera trước | Single | 8 MP, f/2.0, (wide) |
| Video | 1080p@30fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes, with stereo speakers |
| 3.5mm jack | No |
| | 24-bit/192kHz Hi-Res audio |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| Positioning | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| NFC | Yes (market/region dependent) |
| Infrared port | Yes |
| Radio | No |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
| | Circle to Search |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Ion 6500 mAh |
| Sạc | 44W wired, 50% in 41 min, 100% in 92 min Reverse wired |
| Thông tin chung | Màu sắc | Noble Brown, Elegant White |
| Giá | About 160 EUR |