Thông số kỹ thuật Vivo Y17
- Phát hành 2019, Tháng Tư
190.5g, 8.9mm (độ dày)
Android 9.0, Funtouch 9
64GB/128GB lưu trữ, microSDXC - 6.35"
720x1544 pixels
- 13MP
1080p
- 4GB RAM
Helio P35
- 5000mAh
Li-Po
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM only) |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 5, 8, 40, 41 |
| | 1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 - China |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Ra mắt | Công bố | 2019, Tháng Tư |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2019, Tháng Tư |
| Tổng thể | Kích thước | 159.4 x 76.8 x 8.9 mm (6.28 x 3.02 x 0.35 in) |
| Khối lượng | 190.5 g (6.74 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màn hình | Loại | IPS LCD |
| Kích thước | 6.35 inches, 99.6 cm2 (~81.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1544 pixels (~268 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 9.0 (Pie), Funtouch 9 |
| Chipset | Mediatek MT6765 Helio P35 (12nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Bộ nhớ trong | 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM |
| | eMMC 5.1 |
| Camera sau | Triple | 13 MP, f/2.2, PDAF 8 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide) 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Features | LED flash, HDR, panorama |
| Video | 1080p@30fps |
| Camera trước | Single | 20 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm - Global 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm - China |
| Video | 1080p@30fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | No |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
| Sạc | Fast charging 18W |
| Thông tin chung | Màu sắc | Mineral Blue, Mystic Purple, Peach Pink, Peacock Blue |
| Models | 1902, V1901A, V1901, 1901, 1902_19 |
| SAR | 1.01 W/kg (head) 0.75 W/kg (body) |
| Giá | About 230 EUR |