Thông số kỹ thuật Vivo Y04
- Phát hành 2025, Tháng Ba 11
199g, 8.2mm (độ dày)
Android 14, Funtouch 14
64GB/128GB/256GB lưu trữ, microSDXC - 6.74"
720x1600 pixels
- 13MP
1080p
- 4GB RAM
Unisoc T7225
- 5500mAh
15W
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - International |
| | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 - India |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Ra mắt | Công bố | 2025, Tháng Hai 26 |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2025, Tháng Ba 11 |
| Tổng thể | Kích thước | 167.3 x 77 x 8.2 mm (6.59 x 3.03 x 0.32 in) |
| Khối lượng | 199 g (7.02 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| | IP64 dust tight and water resistant (water splashes) MIL-STD-810H compliant* * does not guarantee ruggedness or use in extreme conditions |
| Màn hình | Loại | IPS LCD, 90Hz, 570 nits (HBM) |
| Kích thước | 6.74 inches, 109.7 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~260 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 14, Funtouch 14 |
| Chipset | Unisoc T7225 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G52 MP1 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Bộ nhớ trong | 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM |
| | eMMC 5.1 |
| Camera sau | Single | 13 MP, f/2.2, (wide), PDAF 0.08 MP, f/3.0 (auxiliary lens) |
| Features | LED flash, panorama |
| Video | 1080p@30fps |
| Camera trước | Single | 5 MP, f/2.2, (wide) |
| Video | Yes |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes, with stereo speakers |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE |
| Positioning | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| NFC | No |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Ion 5500 mAh |
| Sạc | 15W wired |
| Thông tin chung | Màu sắc | Titanium Gold (Titanium Silver), Dark Green (Majestic Green), Violet |
| SAR | 0.97 W/kg (head) 0.93 W/kg (body) |
| Giá | About 80 EUR |