Thông số kỹ thuật Vivo Watch
- Phát hành 2020, Tháng Chín 28
46.8g, 10.6mm (độ dày)
Proprietary OS
2GB lưu trữ, Không có khe cắm thẻ thớ - 1.39"
454x454 pixels
- NO
-
- 478mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | No cellular connectivity |
| Băng tầng 2G | N/A |
| Băng tầng 3G | N/A |
| Băng tầng 4G | N/A |
| Tốc độ | No |
| GPRS | No |
| EDGE | No |
| Ra mắt | Công bố | 2020, Tháng Chín 23 |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2020, Tháng Chín 28 |
| Tổng thể | Kích thước | 46 x 46 x 10.6 mm (1.81 x 1.81 x 0.42 in) |
| Khối lượng | 46.8 g (1.66 oz) |
| Chất liệu | Glass front, stainless steel frame 316L |
| SIM | No |
| | 5ATM water resistant 50m water resistant |
| Màn hình | Loại | AMOLED |
| Kích thước | 1.39 inches |
| Độ phân giải | 454 x 454 pixels (~326 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Proprietary OS |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Bộ nhớ trong | 2GB |
| | eMMC |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | No |
| Kết nối | WLAN | No |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Yes, with GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Yes |
| Radio | No |
| USB | No |
| Đặc trưng | Cảm biến | Accelerometer, gyro, heart rate, barometer, compass, altimeter, SpO2 |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Ion 478 mAh, non-removable |
| Sạc | Wireless charging 10W |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black, Brown, Dark Brown, Orange |
| Giá | About 200 EUR |