Thông số kỹ thuật Vivo V19
- Phát hành 2020, Tháng Tư 29
186.5g, 8.5mm (độ dày)
Android 10, Funtouch 10.0
128GB/256GB lưu trữ, microSDXC - 6.44"
1080x2400 pixels
- 48MP
2160p
- 8GB RAM
Snapdragon 712
- 4500mAh
Li-Po
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41 - International |
| | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 - India |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| Ra mắt | Công bố | 2020, Tháng Tư 06 |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2020, Tháng Tư 29 |
| Tổng thể | Kích thước | 159.6 x 75 x 8.5 mm (6.28 x 2.95 x 0.33 in) |
| Khối lượng | 186.5 g (6.60 oz) |
| Chất liệu | Glass front, glass back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màn hình | Loại | Super AMOLED, HDR10, 1200 nits (peak) |
| Kích thước | 6.44 inches, 100.1 cm2 (~83.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 10, Funtouch 10.0 |
| Chipset | Qualcomm SDM712 Snapdragon 712 (10 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.3 GHz Kryo 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver) |
| GPU | Adreno 616 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Bộ nhớ trong | 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM |
| | UFS 2.1 |
| Camera sau | Quad | 48 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro) 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Features | LED flash, HDR, panorama |
| Video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Camera trước | Dual | 32 MP, f/2.1, 23mm (wide), 1/2.8", 0.8µm 8 MP, f/2.3, 17mm (ultrawide) |
| Features | HDR |
| Video | 1080p@30fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | No |
| Radio | No |
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Po 4500 mAh, non-removable |
| Sạc | Fast charging 33W, 54% in 30 min Vivo Flash Charge 2.0 |
| Thông tin chung | Màu sắc | Mystic Silver/Sleek Silver, Piano Black/Gleam Black |
| SAR | 1.14 W/kg (head) 0.58 W/kg (body) |
| Giá | ₹ 22,500 / Rp 2,600,000 |