Thông số kỹ thuật Vivo S9
- Phát hành 2021, Tháng Ba 12
173g, 7.4mm (độ dày)
Android 11, OriginOS 1.0
128GB/256GB lưu trữ, Không có khe cắm thẻ thớ - 6.44"
1080x2400 pixels
- 64MP
2160p
- 8/12GB RAM
Dimensity 1100 5G
- 4000mAh
Li-Po
| Mạng | Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| | CDMA 800 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| | CDMA2000 1x |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 4, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Băng tầng 5G | 1, 3, 28, 41, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G |
| Ra mắt | Công bố | 2021, Tháng Ba 03 |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2021, Tháng Ba 12 |
| Tổng thể | Kích thước | 158.4 x 73.9 x 7.4 mm (6.24 x 2.91 x 0.29 in) |
| Khối lượng | 173 g (6.10 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màn hình | Loại | AMOLED, 90Hz, HDR10+ |
| Kích thước | 6.44 inches, 100.1 cm2 (~85.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 11, OriginOS 1.0 |
| Chipset | MediaTek MT6891Z Dimensity 1100 5G (6 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G77 MC9 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Bộ nhớ trong | 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM |
| | UFS 3.1 |
| Camera sau | Triple | 64 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Features | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Video | 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Camera trước | Dual | 44 MP, f/2.0, (wide), AF 8 MP, f/2.3, 105˚ (ultrawide) |
| Features | HDR |
| Video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | No |
| | 24-bit/192kHz audio |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Yes |
| Radio | No |
| USB | USB Type-C, USB On-The-Go |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Po 4000 mAh, non-removable |
| Sạc | Fast charging 33W, 66% in 30 min (advertised) |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black, White, Gradient Blue |
| Models | V2072A |
| Giá | About 390 EUR |