Thông số kỹ thuật Vivo iQOO Neo5
- Phát hành 2021, Tháng Ba 22
196g, 8.4mm (độ dày)
Android 11, OriginOS 1.0 for iQOO
128GB/256GB/512GB lưu trữ, Không có khe cắm thẻ thớ - 6.62"
1080x2400 pixels
- 48MP
2160p
- 8/12GB RAM
Snapdragon 870 5G
- 4400mAh
Li-Po
| Mạng | Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| | CDMA 800 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 4, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Băng tầng 5G | 1, 3, 28, 41, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G |
| Ra mắt | Công bố | 2021, Tháng Ba 16 |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2021, Tháng Ba 22 |
| Tổng thể | Kích thước | 163.3 x 76.4 x 8.4 mm (6.43 x 3.01 x 0.33 in) |
| Khối lượng | 196 g (6.91 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màn hình | Loại | AMOLED, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (peak) |
| Kích thước | 6.62 inches, 105.8 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~398 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 11, OriginOS 1.0 for iQOO |
| Chipset | Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm) |
| CPU | Octa-core (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585) |
| GPU | Adreno 650 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Bộ nhớ trong | 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM |
| | UFS 3.1 |
| Camera sau | Triple | 48 MP, f/1.8, 25mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS 13 MP, f/2.2, 16mm, 120˚ (ultrawide) 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Features | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Camera trước | Single | 16 MP, f/2.0, (wide) |
| Features | HDR |
| Video | 1080p@30fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | No |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive |
| GPS | Yes, with A-GPS |
| NFC | Yes |
| Radio | No |
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Po 4400 mAh, non-removable |
| Sạc | Fast charging 66W, 100% in 30 min (advertised) |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black, Blue, Orange |
| Models | V2055A |
| Giá | About 320 EUR |