Thông số kỹ thuật Vivo iQOO 8 Pro
- Phát hành 2021, Tháng Tám 26
205g, 9.2mm (độ dày)
Android 11, OriginOS 1.0
256GB/512GB lưu trữ, Không có khe cắm thẻ thớ - 6.78"
1440x3200 pixels
- 50MP
4320p
- 8/12GB RAM
Snapdragon 888+ 5G
- 4500mAh
Li-Po
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tầng 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, |
| Băng tầng 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G |
| Ra mắt | Công bố | 2021, Tháng Tám 17 |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2021, Tháng Tám 26 |
| Tổng thể | Kích thước | 165 x 75.2 x 9.2 mm (6.50 x 2.96 x 0.36 in) |
| Khối lượng | 205 g (7.23 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màn hình | Loại | LTPO AMOLED, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 1500 nits (peak) |
| Kích thước | 6.78 inches, 111.0 cm2 (~89.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1440 x 3200 pixels, 20:9 ratio (~518 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 11, OriginOS 1.0 |
| Chipset | Qualcomm SM8350 Snapdragon 888+ 5G (5 nm) |
| CPU | Octa-core (1x2.99 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680) |
| GPU | Adreno 660 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Bộ nhớ trong | 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM |
| | UFS 3.1 |
| Camera sau | Triple | 50 MP, f/1.8, 23mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, gimbal OIS 16 MP, f/2.2, 60mm (telephoto), 1/3.1", 1.0µm, PDAF, OIS, 2.5x optical zoom 48 MP, f/2.2, 14mm, 114˚ (ultrawide), 0.8µm, AF |
| Features | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Video | 8K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Camera trước | Single | 16 MP, f/2.4, (wide) |
| Features | HDR |
| Video | 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes, with dual speakers |
| 3.5mm jack | No |
| | 24-bit/192kHz audio |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive |
| GPS | Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Yes |
| Radio | Yes |
| USB | USB Type-C 2.0 |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Po 4500 mAh, non-removable |
| Sạc | Fast charging 120W, 100% in 18 min (advertised) Fast wireless charging 50W 10W reverse wireless charging |
| Thông tin chung | Màu sắc | White (BMW M branding), Black, Pilot Edition |
| Giá | $ 615.19 |