Thông số kỹ thuật Samsung Galaxy Tab A 9.7
- Phát hành 2015, Tháng Năm
450g (Wi-Fi), 453g (LTE), 7.5mm (độ dày)
Android 5.0, up to 6.0.1
16GB/32GB lưu trữ, microSDXC - 9.7"
768x1024 pixels
- 5MP
720p
- 1/2GB RAM
- 6000mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Ra mắt | Công bố | 2015, Tháng Ba. Released 2015, Tháng Năm |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 242.5 x 166.8 x 7.5 mm (9.55 x 6.57 x 0.30 in) |
| Khối lượng | 450 g (Wi-Fi), 453 g (LTE) (0.99 lb) |
| SIM | Micro-SIM |
| | Stylus - P550/P555 only |
| Màn hình | Loại | TFT |
| Kích thước | 9.7 inches, 291.4 cm2 (~72.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 768 x 1024 pixels, 4:3 ratio (~132 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 5.0 (Lollipop), upgradable to 6.0.1 (Marshmallow) |
| CPU | Quad-core 1.2 GHz |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Bộ nhớ trong | 16GB 1.5GB RAM (Wi-Fi), 16GB 2GB RAM (LTE), 32GB 2GB RAM (LTE) |
| Camera sau | Single | 5 MP, AF |
| Video | 720p@30fps |
| Camera trước | Single | 2 MP |
| Video | |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes, dual speakers |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
| Bluetooth | 4.1, A2DP |
| GPS | Yes, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | No |
| Radio | No |
| USB | microUSB 2.0 |
| Đặc trưng | Cảm biến | Accelerometer |
| | ANT+ |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Ion 6000 mAh, non-removable |
| Talk time | Up to 14 h 30 min (multimedia) (2G) / Up to 40 h (3G) |
| Music play | Up to 160 h |
| Thông tin chung | Màu sắc | Smoky Titanium, Smoky Blue, White |
| Models | SM-T555, SM-T550, SM-P555, SM-P550 |
| SAR EU | 0.96 W/kg (body) |
| Giá | About 250 EUR |