Thông số kỹ thuật Samsung C5212
- Phát hành 2009, Tháng Năm
98.7g, 14.3mm (độ dày)
Điện thoại phổ thông
60MB lưu trữ, microSDHC slot - 2.2"
176x220 pixels
- 1.3MP
144p
-
- 1000mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM |
| Băng tầng 2G | GSM 900 / 1800 - SIM 1 |
| | GSM 900 / 1800 - SIM 2 |
| GPRS | Class 10 |
| EDGE | Class 10 |
| Ra mắt | Công bố | 2009, Tháng Hai. Released 2009, Tháng Năm |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 112.7 x 48.6 x 14.3 mm (4.44 x 1.91 x 0.56 in) |
| Khối lượng | 98.7 g (3.46 oz) |
| SIM | Dual SIM (Mini-SIM) |
| Màn hình | Loại | TFT, 256K colors |
| Kích thước | 2.2 inches, 15.2 cm2 (~27.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 176 x 220 pixels (~128 ppi density) |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Phonebook | 1000 entries, Photocall |
| Call records | 30 received, dialed and missed calls |
| Bộ nhớ trong | 60MB |
| Camera sau | Single | 1.3 MP |
| Video | QCIF@15fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | No |
| Kết nối | WLAN | No |
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
| GPS | No |
| Radio | Stereo FM radio, RDS, recording |
| USB | 2.0 |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Messaging | SMS, MMS, Email |
| Browser | WAP 2.0/xHTML |
| Games | Yes |
| Java | Yes, MIDP 2.0 |
| | MP3/eAAC+/WAV player MP4/H.264 player Organizer Voice memo Predictive text input |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 1000 mAh battery |
| Stand-by | Up to 280 h |
| Talk time | Up to 10 h |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black |
| SAR EU | 0.65 W/kg (head) |
| Giá | About 90 EUR |