Thông số kỹ thuật Oppo A3 Pro (China)
- Phát hành 2024, Tháng Tư 19
177g or 182g, 7.5mm (độ dày)
Android 14, ColorOS 14
256GB/512GB lưu trữ, Không có khe cắm thẻ thớ - 6.7"
1080x2412 pixels
- 64MP
2160p
- 8/12GB RAM
Dimensity 7050
- 5000mAh
67W
| Mạng | Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| | CDMA 800 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| | CDMA2000 1x |
| Băng tầng 4G | 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Băng tầng 5G | 1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE (CA), 5G |
| Ra mắt | Công bố | 2024, Tháng Tư 12 |
| Trạng thái | Có sẵn. Phát hành 2024, Tháng Tư 19 |
| Tổng thể | Kích thước | 162.7 x 74.3 x 7.5 mm or 7.9 mm |
| Khối lượng | 177 g or 182 g (6.24 oz) |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| | IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min) |
| Màn hình | Loại | AMOLED, 1B colors, 120Hz, 500 nits (typ), 800 nits (HBM), 950 nits (peak) |
| Kích thước | 6.7 inches, 108.0 cm2 (~89.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2412 pixels, 20:9 ratio (~394 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Android 14, ColorOS 14 |
| Chipset | Mediatek Dimensity 7050 (6 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.6 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G68 MC4 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Bộ nhớ trong | 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM |
| | UFS 3.1 |
| Camera sau | Dual | 64 MP, f/1.7, 25mm (wide), 1/2.0", 0.7µm, PDAF 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Features | LED flash, HDR, panorama |
| Video | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
| Camera trước | Single | 8 MP, f/2.0, (wide) |
| Video | 1080p@30fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | No |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| Positioning | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| NFC | Unspecified |
| Infrared port | Yes |
| Radio | No |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
| Đặc trưng | Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Po 5000 mAh |
| Sạc | 67W wired, PD, 56% in 20 min Reverse wired |
| Thông tin chung | Màu sắc | Blue, Pink, Mint |
| Models | PJY110 |
| Giá | About 260 EUR |