Thông số kỹ thuật Nokia E63
- Phát hành 2008, Tháng Mười Hai
126g, 13mm (độ dày)
Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
120MB lưu trữ, microSDHC slot - 2.36"
320x240 pixels
- 2MP
240p
-
- 1500mAh
Li-Po
| Mạng | Công nghệ | GSM / UMTS |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tầng 3G | UMTS 900 / 2100 |
| | UMTS 850 / 1900 - American version |
| Tốc độ | Yes, 384 kbps |
| Ra mắt | Công bố | 2008, Tháng Mười Một. Released 2008, Tháng Mười Hai |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 113 x 59 x 13 mm, 87 cc (4.45 x 2.32 x 0.51 in) |
| Khối lượng | 126 g (4.44 oz) |
| Keyboard | QWERTY |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | TFT, 16M colors |
| Kích thước | 2.36 inches, 17.2 cm2 (~25.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~169 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI |
| CPU | ARM 11 369 MHz |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Bộ nhớ trong | 120MB |
| Camera sau | Single | 2 MP |
| Features | LED flash |
| Video | 320p@15fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | No |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Browser | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| | WMV/RV/MP4/3GP player MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A player Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) incl. MS Office 2007 support via free update Push to talk Voice command/dial Organizer Printing |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Po 1500 mAh battery (BP-4L) |
| Stand-by | Up to 432 h (2G) / 480 h (3G) |
| Talk time | Up to 11 h (2G) / 4 h 40 min (3G) |
| Music play | Up to 18 h |
| Thông tin chung | Màu sắc | Ultramarine Blue, Ruby Red, Black |
| SAR | 1.06 W/kg (head) 0.62 W/kg (body) |
| SAR EU | 1.03 W/kg (head) |
| Giá | About 120 EUR |
| Kiểm tra | Loa ngoài | Voice 64dB / Noise 62dB / Ring 69dB |
| Audio quality | Noise -75.0dB / Crosstalk -74.9dB |