Thông số kỹ thuật Nokia E60
- Phát hành 2005, Tháng Mười
117g, 17mm (độ dày)
Symbian OS 9.1, Series 60 UI
64MB 64MB RAM lưu trữ, RS-DV-MMC slot - 2.1"
352x416 pixels
- NO
No video recorder
- 64MB RAM
- 970mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM / UMTS |
| Băng tầng 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tầng 3G | UMTS 2100 |
| Tốc độ | Yes, 384 kbps |
| Ra mắt | Công bố | 2005, Tháng Mười |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 115 x 49 x 17 mm, 96 cc (4.53 x 1.93 x 0.67 in) |
| Khối lượng | 117 g (4.13 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | TFT, 16M colors |
| Kích thước | 2.1 inches, 35 x 41 mm, 14.0 cm2 (~24.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 352 x 416 pixels (~259 ppi density) |
| | Five-way scroll key Downloadable themes |
| Nền tảng | OS | Symbian OS 9.1, Series 60 UI |
| CPU | 220 MHz Dual ARM 9 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | RS-DV-MMC |
| Bộ nhớ trong | 64MB 64MB RAM |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| Alert types | Vibration; Downloadable polyphonic, monophonic, MP3 ringtones |
| 3.5mm jack | No |
| | Talking ringtone |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11i/e/g, VoIP over WLAN |
| Bluetooth | 1.2 |
| GPS | No |
| Infrared port | Yes |
| Radio | No |
| USB | Pop-Port |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Browser | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| | Push to talk WMV/RV/MP4/3GP player MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A player Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) Blackberry connectivity Predictive text input Voice command/memo Organizer Printing |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 970 mAh battery (BL-5C) |
| Stand-by | Up to 290 h |
| Talk time | Up to 6 h 40 min |
| Thông tin chung | Màu sắc | Silver |
| SAR | 1.19 W/kg (head) 1.14 W/kg (body) |
| SAR EU | 0.68 W/kg (head) |
| Giá | About 190 EUR |