Thông số kỹ thuật Nokia E51 camera-free
- Phát hành 2008, Q2
100g, 12mm (độ dày)
Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
130MB 96MB RAM lưu trữ, microSDHC slot - 2.0"
240x320 pixels
- NO
No video recorder
- 96MB RAM
- 1050mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 3.6/0.384 Mbps |
| Ra mắt | Công bố | 2008, Tháng Hai. Released 2008, Q2 |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 114.8 x 46 x 12 mm, 61 cc (4.52 x 1.81 x 0.47 in) |
| Khối lượng | 100 g (3.53 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | TFT, 16M colors |
| Kích thước | 2.0 inches, 12.4 cm2 (~23.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) |
| | Five-way scroll key Downloadable themes |
| Nền tảng | OS | Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI |
| CPU | 369 MHz ARM 11 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Bộ nhớ trong | 130MB 96MB RAM |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| Alert types | Vibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones |
| 3.5mm jack | No |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11b/g, VoIP over WLAN |
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | No |
| Infrared port | Yes |
| Radio | FM radio |
| USB | miniUSB 2.0 |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Browser | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| | Push to talk WMV/RV/MP4/3GP player - MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A player - Document viewer Predictive text input - Voice command/memo - Organizer - Nokia Intellisync Wireless Email - Exchange mail |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 1050 mAh battery ( BP-6MT) |
| Stand-by | Up to 310 h |
| Talk time | Up to 4 h 20 min |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black, Silver |
| SAR | 1.47 W/kg (head) 0.75 W/kg (body) |
| SAR EU | 1.38 W/kg (head) |
| Giá | About 130 EUR |