Thông số kỹ thuật Nokia C1-00
- Phát hành 2010, Tháng Chín
72.9g, 15mm (độ dày)
Điện thoại phổ thông
Không có khe cắm thẻ thớ - 1.8"
128x160 pixels
- NO
No video recorder
-
- 1020mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM |
| Băng tầng 2G | GSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2 |
| GPRS | No |
| EDGE | No |
| Ra mắt | Công bố | 2010, Tháng Sáu. Released 2010, Tháng Chín |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 107.1 x 45 x 15 mm, 63 cc (4.22 x 1.77 x 0.59 in) |
| Khối lượng | 72.9 g (2.54 oz) |
| SIM | Dual SIM (Mini-SIM, no dual stand-by) |
| | Flashlight |
| Màn hình | Loại | TFT, 65K colors |
| Kích thước | 1.8 inches, 10.2 cm2 (~21.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 128 x 160 pixels (~114 ppi density) |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Phonebook | 500 entries |
| Call records | 20 dialed, 20 received, 20 missed calls |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | No |
| Bluetooth | No |
| GPS | No |
| Radio | FM radio |
| USB | No |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Messaging | SMS |
| Browser | No |
| Games | Yes |
| Java | No |
| | Organizer Predictive text input |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 1020 mAh battery (BL-5C) |
| Stand-by | Up to 1152 h |
| Talk time | Up to 13 h |
| Thông tin chung | Màu sắc | Medium Blue, Red, Light Gray, Sea Green |
| SAR EU | 1.13 W/kg (head) |
| Giá | About 30 EUR |