Thông số kỹ thuật Nokia 9210i Communicator
- Phát hành 2002
244g, 27mm (độ dày)
Open Symbian, based on Symbian v6.0
40MB 8MB RAM lưu trữ, MMC slot - 4.5"
640x200 pixels
- NO
No video recorder
- 8MB RAM
- 1300mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM |
| Băng tầng 2G | GSM 900 / 1800 |
| GPRS | No |
| EDGE | No |
| Ra mắt | Công bố | 2002 |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 158 x 56 x 27 mm (6.22 x 2.20 x 1.06 in) |
| Khối lượng | 244 g (8.61 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | TFT, 4096 colors |
| Kích thước | 4.5 inches, 110 x 35 mm, 37.2 cm2 (~42.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 640 x 200 pixels (~149 ppi density) |
| | Second display (80x48 pixels) |
| Nền tảng | OS | Open Symbian, based on Symbian v6.0, Series 80 UI |
| CPU | 52 MHz ARM 9 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | MMC |
| Bộ nhớ trong | 40MB 8MB RAM |
| Âm thanh | Loudspeaker | No |
| Alert types | Downloadable monophonic, Wav ringtones |
| 3.5mm jack | No |
| Kết nối | WLAN | No |
| Bluetooth | No |
| GPS | No |
| Infrared port | Yes |
| Radio | No |
| USB | |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Browser | WAP, HTML, Flash 5 animations |
| Clock | Yes |
| Alarm | Yes |
| | Video Streaming Attachment viewers Video player Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) Imaging (Camera connectivity) |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 1300 mAh battery (BLL-3) |
| Stand-by | Up to 230 h |
| Talk time | Up to 4 - 10 h |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black |
| SAR EU | 0.34 W/kg (head) |