Thông số kỹ thuật Nokia 702T
- Phát hành 2011, Q3
127g, 10mm (độ dày)
Symbian Anna OS
8GB lưu trữ, microSDHC - 2.46"
640x480 pixels
- 8MP
720p
- 256MB RAM
- 1200mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tầng 3G | TD-SCDMA |
| | TD-SCDMA |
| Tốc độ | HSPA |
| GPRS | Yes |
| EDGE | Yes |
| Ra mắt | Công bố | 2011, Tháng Sáu. Released 2011, Q3 |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 117.1 x 60.4 x 10 mm, 67.4 cc (4.61 x 2.38 x 0.39 in) |
| Khối lượng | 127 g (4.48 oz) |
| Keyboard | QWERTY |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | TFT |
| Kích thước | 2.46 inches, 18.7 cm2 (~26.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 640 x 480 pixels, 4:3 ratio (~325 ppi density) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass |
| Nền tảng | OS | Symbian Anna OS |
| CPU | 680 MHz ARM 11 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Bộ nhớ trong | 8GB 256MB RAM |
| Camera sau | Single | 8 MP |
| Features | Dual-LED flash |
| Video | 720p@25fps |
| Camera trước | Single | VGA |
| Video | |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Bluetooth | 3.0, A2DP |
| GPS | Yes, with A-GPS |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Đặc trưng | Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
| | Stainless steel panels TV Out MP4/H.264 player MP3/WMA/WAV/eAAC+ player QuickOffice document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) Organizer Voice command/dial/commands Predictive text input |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 1200 mAh battery (BL-4D) |
| Stand-by | Up to 360 h (2G) / Up to 360 h (3G) |
| Talk time | Up to 5 h 20 min (2G) / Up to 7 h 40 min (3G) |
| Music play | Up to 72 h |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black, White |
| SAR EU | 0.75 W/kg (head) |
| Giá | About 180 EUR |