Thông số kỹ thuật Nokia 6120 classic
- Phát hành 2007, Tháng Tư
89g, 15mm (độ dày)
Symbian 9.2, S60 rel. 3.1
32MB 64MB RAM 128MB ROM lưu trữ, microSDHC slot - 2.0"
240x320 pixels
- 2MP
240p
- 64MB RAM
- 890mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 3.6/0.384 Mbps |
| Ra mắt | Công bố | 2007, Tháng Tư |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 105 x 46 x 15 mm, 66 cc (4.13 x 1.81 x 0.59 in) |
| Khối lượng | 89 g (3.14 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | TFT, 16M colors |
| Kích thước | 2.0 inches, 12.4 cm2 (~25.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) |
| | Downloadable wallpapers, screensavers |
| Nền tảng | OS | Symbian 9.2, S60 rel. 3.1 |
| CPU | 369 MHz ARM 11 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Bộ nhớ trong | 32MB 64MB RAM 128MB ROM |
| Camera sau | Single | 2 MP |
| Features | LED flash |
| Video | 320p |
| Camera trước | Single | QVGA videocall camera |
| Video | |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| Alert types | Vibration; Downloadable polyphonic, MP3, AAC ringtones |
| 3.5mm jack | No |
| | 2.5 mm audio jack |
| Kết nối | WLAN | No |
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | No |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | miniUSB |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Browser | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| | Push to talk MP4/3GP/RV player MP3/WAV/RA/AAC/M4A player Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) Organizer Voice memo Predictive text input |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 890 mAh battery (BL-5B) |
| Stand-by | Up to 250 h (2G) / 240 h (3G) |
| Talk time | Up to 3 h (2G) / 2 h 24 min (3G) |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black, Pearl White |
| SAR | 1.12 W/kg (head) 1.13 W/kg (body) |
| SAR EU | 1.19 W/kg (head) |
| Giá | About 100 EUR |