Thông số kỹ thuật Nokia 5530 XpressMusic
- Phát hành 2009, Tháng Tám
107g, 13mm (độ dày)
Symbian 9.4, Series 60 rel. 5
70MB 128MB SDRAM lưu trữ, microSDHC slot - 2.9"
360x640 pixels
- 3MP
480p
- 128MB RAM
- 1000mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| GPRS | Class 32 |
| EDGE | Class 32 |
| Ra mắt | Công bố | 2009, Tháng Sáu. Released 2009, Tháng Tám |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 104 x 49 x 13 mm, 68 cc (4.09 x 1.93 x 0.51 in) |
| Khối lượng | 107 g (3.77 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | TFT resistive touchscreen, 16M colors |
| Kích thước | 2.9 inches, 23.2 cm2 (~45.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~253 ppi density) |
| | Handwriting recognition |
| Nền tảng | OS | Symbian 9.4, Series 60 rel. 5 |
| CPU | 434 MHz ARM 11 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 4 GB included |
| Bộ nhớ trong | 70MB 128MB SDRAM |
| Camera sau | Single | 3.15 MP, AF |
| Features | LED flash |
| Video | 480p@30fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes, with stereo speakers |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | No |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 |
| Đặc trưng | Cảm biến | Accelerometer, proximity |
| Browser | WAP 2.0/xHTML, HTML, Adobe Flash Lite |
| | WMV/RV/MP4/3GP player MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A player Photo editor Organizer Voice command/dial Predictive text input |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 1000 mAh battery (BL-4U) |
| Stand-by | Up to 336 h |
| Talk time | Up to 4 h 54 min |
| Music play | Up to 27 h |
| Thông tin chung | Màu sắc | Red on black, Blue on white, Grey on black, Pink on white, Yellow on white |
| SAR | 1.17 W/kg (head) 0.75 W/kg (body) |
| SAR EU | 1.15 W/kg (head) |
| Giá | About 100 EUR |
| Kiểm tra | Camera | Photo |
| Loa ngoài | Voice 70dB / Noise 69dB / Ring 75dB |
| Audio quality | Noise -90.9dB / Crosstalk -90.6dB |