Thông số kỹ thuật Nokia 500
- Phát hành 2011, Tháng Chín
93g, 14.1mm (độ dày)
Symbian Anna, up to Nokia Belle OS
2GB 256MB RAM lưu trữ, microSDHC slot - 3.2"
360x640 pixels
- 5MP
480p
- 256MB RAM
- 1110mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 14.4/5.76 Mbps |
| Ra mắt | Công bố | 2011, Tháng Tám. Released 2011, Tháng Chín |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 111.3 x 53.8 x 14.1 mm, 73 cc (4.38 x 2.12 x 0.56 in) |
| Khối lượng | 93 g (3.28 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | TFT |
| Kích thước | 3.2 inches, 28.2 cm2 (~47.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~229 ppi density) |
| Nền tảng | OS | Symbian Anna, upgradable to Nokia Belle OS |
| CPU | 1.0 GHz ARM 11 |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Bộ nhớ trong | 2GB 256MB RAM |
| Camera sau | Single | 5 MP |
| Video | 480p@15fps |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
| GPS | Yes, with A-GPS |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
| Đặc trưng | Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
| | Exchangeable battery covers with multiple home screens (2 included in the retail box) MP4/H.264 player MP3/WAV/еAAC+/WMA player Photo editor Organizer Voice command/dial Predictive text input |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 1110 mAh battery (BL-4U) |
| Stand-by | Up to 500 h (2G) / Up to 455 h (3G) |
| Talk time | Up to 7 h (2G) / Up to 5 h (3G) |
| Music play | Up to 35 h |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black/White with covers in Black, Azure Blue, Coral Red, Purple, Khaki, Orange, Green, Pink, Silver |
| SAR | 1.47 W/kg (head) 1.38 W/kg (body) |
| SAR EU | 1.18 W/kg (head) |
| Giá | About 110 EUR |
| Kiểm tra | Camera | Photo |
| Loa ngoài | Voice 73dB / Noise 65dB / Ring 75dB |
| Audio quality | Noise -90.1dB / Crosstalk -91.2dB |