Thông số kỹ thuật Nokia 1110i
- Phát hành 2006, Tháng Sáu
80g, 17mm (độ dày)
Điện thoại phổ thông
4MB lưu trữ, Không có khe cắm thẻ thớ -
96x68 pixels
- NO
No video recorder
-
- 900mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM |
| Băng tầng 2G | GSM 900 / 1800 |
| | GSM 850 / 1900 - US version |
| GPRS | No |
| EDGE | No |
| Ra mắt | Công bố | 2006, Tháng Sáu |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 104 x 44 x 17 mm (4.09 x 1.73 x 0.67 in) |
| Khối lượng | 80 g (2.82 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | Monochrome graphic |
| Kích thước | |
| Độ phân giải | 96 x 68 pixels |
| | 4-way scroll key Animated screensavers |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Phonebook | 200 entries |
| Call records | 10 dialed, 10 received, 10 missed calls |
| Bộ nhớ trong | 4MB |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| Alert types | Vibration; Polyphonic(20) ringtones, composer |
| 3.5mm jack | No |
| Kết nối | WLAN | No |
| Bluetooth | No |
| GPS | No |
| Radio | No |
| USB | |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Messaging | SMS, Instant Messaging |
| Browser | |
| Games | 3 - Snake Xenzia, Dice Games, Pocket Carrom |
| Languages | Most major European and Asian |
| Java | No |
| | Predictive text input Changeable Xpress-on covers Picture messaging Speaking alarm and clock Reminders Demo mode for phone Stopwatch |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 900 mAh battery (BL-5C) |
| Stand-by | Up to 380 h |
| Talk time | Up to 5 h 20 min |
| Thông tin chung | Màu sắc | Xpress-on covers |
| SAR | 1.21 W/kg (head) 1.19 W/kg (body) |
| SAR EU | 0.85 W/kg (head) |
| Giá | About 40 EUR |