Thông số kỹ thuật Nokia 105 (2015)
- Phát hành 2015, Tháng Sáu
69.8g, 14.1mm (độ dày)
Điện thoại phổ thông
4MB RAM lưu trữ, Không có khe cắm thẻ thớ - 1.4"
128x128 pixels
- NO
No video recorder
- 4MB RAM
- 800mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM |
| Băng tầng 2G | GSM 900 / 1800 |
| GPRS | No |
| EDGE | No |
| Ra mắt | Công bố | 2015, Tháng Sáu. Released 2015, Tháng Sáu |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 108.5 x 45.5 x 14.1 mm (4.27 x 1.79 x 0.56 in) |
| Khối lượng | 69.8 g (2.47 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| | Flashlight |
| Màn hình | Loại | TFT, 65K colors |
| Kích thước | 1.4 inches, 6.3 cm2 (~12.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 128 x 128 pixels, 1:1 ratio (~129 ppi density) |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Phonebook | 2000 contacts |
| Call records | Yes |
| Bộ nhớ trong | 4MB RAM |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | No |
| Bluetooth | No |
| GPS | No |
| NFC | No |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 (charging only) |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Messaging | SMS |
| Games | Yes |
| Java | No |
| | Calculator Reminders Calendar |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Ion 800 mAh, removable |
| Stand-by | Up to 840 h |
| Talk time | Up to 15 h |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black, Cyan, White |
| Giá | About 20 EUR |