Thông số kỹ thuật Nokia 103
- Phát hành 2012, Q4
76.6g, 15.3mm (độ dày)
Điện thoại phổ thông
Không có khe cắm thẻ thớ - 1.36"
96x68 pixels
- NO
No video recorder
-
- 800mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM |
| Băng tầng 2G | GSM 900 / 1800 |
| GPRS | No |
| EDGE | No |
| Ra mắt | Công bố | 2012, Tháng Tư. Released 2012, Q4 |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 107.2 x 45.1 x 15.3 mm (4.22 x 1.78 x 0.60 in) |
| Khối lượng | 76.6 g (2.68 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| | Flashlight |
| Màn hình | Loại | Monochrome graphic |
| Kích thước | 1.36 inches, 5.6 cm2 (~11.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 96 x 68 pixels (~87 ppi density) |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Phonebook | 500 entries |
| Call records | Yes |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | No |
| Bluetooth | No |
| GPS | No |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | No |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Messaging | SMS |
| Games | Yes |
| Java | No |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 800 mAh battery (BL-5CB) |
| Stand-by | Up to 648 h |
| Talk time | Up to 11 h |
| Thông tin chung | Màu sắc | Blue/Orange |
| SAR EU | 1.15 W/kg (head) |
| Giá | About 10 EUR |