Thông số kỹ thuật Huawei Pillar
- Phát hành 2011, Tháng Chín
99g, 12.7mm (độ dày)
Điện thoại phổ thông
microSDHC slot - 2.0"
320x240 pixels
- 0.3MP
No video recorder
-
- 900mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | CDMA / CDMA2000 |
| Băng tầng 2G | CDMA 800 / 1900 / 1700 / 2100 |
| Băng tầng 3G | CDMA2000 1x |
| Tốc độ | CDMA2000 1x, 153 Kbps |
| Ra mắt | Công bố | 2011, Tháng Chín |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 109.2 x 61 x 12.7 mm (4.30 x 2.40 x 0.5 in) |
| Khối lượng | 99 g (3.49 oz) |
| Keyboard | QWERTY |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | TFT, 256K colors |
| Kích thước | 2.0 inches, 12.4 cm2 (~18.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Phonebook | 1000 entries, Photocall |
| Call records | Yes |
| Camera sau | Single | VGA |
| Video | No |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | No |
| Bluetooth | 2.1 |
| GPS | Yes, with A-GPS |
| Radio | No |
| USB | microUSB |
| Đặc trưng | Cảm biến | |
| Messaging | SMS, MMS |
| Games | Yes |
| Java | No |
| | MP3/AAC player H.263 player Organizer Voice memo Predictive text input |
| Pin & Sạc | Loại | Removable Li-Ion 900 mAh battery |
| Stand-by | Up to 240 h |
| Talk time | Up to 4 h 30 min |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black |
| Giá | About 70 EUR |