Thông số kỹ thuật Apple iPhone 3G
- Phát hành 2008, Tháng Bảy
133g, 12.3mm (độ dày)
iOS, up to iOS 4.2.1
8GB/16GB lưu trữ, Không có khe cắm thẻ thớ - 3.5"
320x480 pixels
- 2MP
No video recorder
- 128MB RAM
- 1220mAh
Li-Ion
| Mạng | Công nghệ | GSM / HSPA |
| Băng tầng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tầng 3G | HSDPA 850 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA |
| Ra mắt | Công bố | 2008, Tháng Sáu. Released 2008, Tháng Bảy |
| Trạng thái | Discontinued |
| Tổng thể | Kích thước | 115.5 x 62.1 x 12.3 mm (4.55 x 2.44 x 0.48 in) |
| Khối lượng | 133 g (4.69 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màn hình | Loại | TFT |
| Kích thước | 3.5 inches, 36.5 cm2 (~50.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~165 ppi density) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass, oleophobic coating |
| Nền tảng | OS | iOS, upgradable to iOS 4.2.1 |
| CPU | 412 MHz ARM 11 |
| GPU | PowerVR MBX |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ | No |
| Bộ nhớ trong | 8GB 128MB RAM, 16GB 128MB RAM |
| Camera sau | Single | 2 MP |
| Video | No |
| Âm thanh | Loudspeaker | Yes |
| Alert types | Vibration, proprietary ringtones |
| 3.5mm jack | Yes |
| Kết nối | WLAN | Wi-Fi 802.11b/g |
| Bluetooth | 2.0, A2DP (headset support only) |
| GPS | Yes, with A-GPS |
| Radio | No |
| USB | 2.0 |
| Đặc trưng | Cảm biến | Accelerometer, proximity |
| Browser | HTML (Safari) |
| | Audio/video player TV-out Organizer Document viewer Photo viewer Predictive text input |
| Pin & Sạc | Loại | Li-Ion 1220 mAh, non-removable |
| Thông tin chung | Màu sắc | Black(8/16 GB), White (16 GB) |
| Models | iPhone1,2 |
| SAR | 0.52 W/kg (head) 1.29 W/kg (body) |
| SAR EU | 0.56 W/kg (head) 0.23 W/kg (body) |
| Giá | About 90 EUR |
| Kiểm tra | Loa ngoài | Voice 66dB / Noise 62dB / Ring 71dB |
| Audio quality | Noise -89.9dB / Crosstalk -93.1dB |